Tổng quan chung
Thống kê Điểm danh
Hiện trạng Học sinh
Học lực Toàn trung tâm
Thu học phí theo Khối
💵
Số dư Tiền mặt
0đ
🏦
Số dư Chuyển khoản
0đ
Biến động Thu - Chi 6 tháng
Tài khoản trung tâm (VNĐ)
Sĩ số học viên theo Lớp
Tỉ lệ Điểm danh (7 ngày)
Hoạt động gần đây
Tỷ lệ trạng thái
Chi tiết theo ngày
Thống kê chi tiết Điểm danh
| Học sinh | Lớp | Có mặt | Vắng | Có phép | Đi trễ | Tổng buổi | Tỷ lệ có mặt |
|---|
Danh sách Học sinh
| Mã HS | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Phụ huynh | Học phí | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Danh sách Lớp học
| Mã lớp | Tên lớp | Khối | Lịch học | Phụ trách | Trợ giảng | Học phí/buổi | Lương GV | Lương TG | Số buổi/tháng | Khai giảng | Kết thúc | Sĩ số | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Thời khoá biểu các lớp
Bảng chấm công
Chọn lớp để xem bảng chấm công
Có mặt
Vắng
Có phép
Đi trễ
Chưa có
Click vào ô để điểm danh
Đánh giá Học sinh
Đánh giá Khối
Đánh giá Học sinh
| Mã ĐG | Lớp | Khối | Giáo viên phụ trách | Ngày đánh giá | Ghi chú | Tiến độ | Thao tác |
|---|
Bảng điểm Học sinh
| Mã ĐS | Lớp | Giáo viên phụ trách | Loại bài | Ngày | Ghi chú | Tiến độ | Thao tác |
|---|
Khoản thu (Hoá đơn)
Thu chi khác
Quản lý Lương
Quản lý Hoá đơn
| Mã TC | Học sinh | Khối | Lớp (buổi) | Tháng | Tổng tiền | Giảm giá | Sau giảm | Đã đóng | Còn lại | Người thu | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Bảng thu nhập của tôi
| Ngày dạy | Tên lớp | Vai trò | Sĩ số thực tế | Mức lương/Buổi | Thành tiền | Trạng thái |
|---|
Tổng lương ca dạy: 0đ
Thưởng/Trợ cấp: +0đ
Phạt/Giảm trừ: -0đ
Lý do Thưởng/Phạt:
Tổng thực nhận cuối cùng:
0đ
Sản phẩm học sinh
Chọn lớp và ngày học để nhập sản phẩm
Quản lý Người dùng
| Mã ND / ID | Tài khoản | Họ tên | SĐT | Chuyên môn | Vai trò | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Bảng mô tả Phân quyền Hệ thống
| Vai trò | Mục tiếp cận (Sidebar) | Quyền hạn & Phạm vi thao tác | Ghi chú bảo mật |
|---|---|---|---|
| Admin | Toàn bộ hệ thống (100% Menu) |
• Toàn quyền Thêm, Sửa, Xoá dữ liệu trên tất cả các tab.
• Quản lý tài khoản Người dùng và Cài đặt hệ thống.
|
Quyền cao nhất |
| Kế toán |
• Học sinh, Lớp học, TKB (Xem)
• Điểm danh (Xem đối soát)
• Hoá đơn & Thu chi khác
(Ẩn: Đánh giá, Điểm số, Người dùng, Cài đặt)
|
• Quản lý hoá đơn, thu tiền, thêm phiếu Thu/Chi khác.
• Chỉ Sửa/Xoá chứng từ & đợt thanh toán do bản thân thực hiện.
• Xem danh sách học sinh, lớp học và lịch sử thu của người khác (Read-only).
|
Tài chính cá nhân |
| Giáo viên |
• Học sinh & Lớp mình dạy
• Thời khoá biểu giảng dạy
• Điểm danh, Đánh giá, Điểm số
(Ẩn: Hoá đơn, Thu chi, Người dùng, Cài đặt)
|
• Điểm danh, nhập Đánh giá nhận xét & Điểm số lớp phụ trách.
• Xem học sinh và thời khoá biểu giảng dạy.
|
Giảng dạy & Chuyên môn |
| Trợ giảng |
• Học sinh & Lớp phụ trách
• Thời khoá biểu
• Điểm danh & Đánh giá
(Ẩn: Hoá đơn, Thu chi, Người dùng, Cài đặt, Điểm số)
|
• Hỗ trợ Điểm danh & Nhập đánh giá lớp phụ trách.
|
Hỗ trợ giảng dạy |
Cài đặt hệ thống
Đối soát & Khoá sổ theo tháng
| Tháng Năm | Tiền Mặt Đầu Kỳ | Ngân Hàng Đầu Kỳ | Tiền Mặt Thực Tế Cuối Kỳ | Ngân Hàng Thực Tế Cuối Kỳ | Lý Do Chênh Lệch | Trạng Thái Khóa | Thao tác |
|---|